popularize
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cách viết khác của populariseđộng từAmerican and Oxford British spelling of popularise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- popularizeNguyên thể (infinitive)
- popularizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- popularizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- popularizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- popularize sb/sthphổ biến ai/cái gì
- popularize sthbình dân hóa cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| popularize science | Phổ biến khoa học | |
| popularize something | Phổ biến cái gì |
Xuất hiện ở từ khác
- famousđồng nghĩađưa lên phổ biến, thường dùng cho ý tưởng, sản phẩm
Họ từ (word family)
cùng gốc popularizeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . Nouf Marwaai India’s , , .Huấn luyện viên yoga người Ả Rập Xê Út Tiến sĩ Nouf Marwaai cũng đã được vinh danh với một trong những giải thưởng dân sự cao quý nhất của Ấn Độ, Padma Shri, vì phổ biến môn yoga.
- Carl Sagan đã phổ biến vũ trụ học trong các cuốn sách của mình
- Họ đã phổ biến cà phê tại bang Washington