Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- nổi tiếngtính từA1well known or widely recognized.
- làm cho nổi tiếngđộng từA2ngoại động từ (transitive)to cause someone or something to become well known.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- famousDạng gốc (base form)
- more famousSo sánh hơn (comparative)
- famouserSo sánh hơn (comparative)
- most famousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- famous for sthnổi tiếng về cái gìHe became internationally famous for his novels.Anh ấy trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ các cuốn tiểu thuyết của mình.
- famous as sthnổi tiếng với tư cách cái gìShe was more famous as a writer than as a singer.Cô ấy nổi tiếng hơn với tư cách là một nhà văn hơn là một ca sĩ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become famous | Trở nên nổi tiếng | |
| famous for something | Nổi tiếng về điều gì | |
| internationally famous | Nổi tiếng quốc tế | |
| make someone famous | Làm cho ai nổi tiếng | |
| world famous | Nổi tiếng khắp thế giới | |
| world-famoustính từ | tính từ | Nổi tiếng khắp thế giới |
| Internet famoustính từ | tính từ | Nổi tiếng trong bối cảnh Internet |
| famous last wordsdanh từ | danh từ | Lời nói cuối cùng đáng chú ý trước khi chết, đặc biệt là lời nói của một người nổi tiếng hoặc nhân vật lịch sử |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tuyệt vời
- Tuyệt vời, xuất sắcExcellent.
Ví dụ
- .Anh ấy là một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng người Nhật.
- .Một số người chỉ nổi tiếng trong phạm vi thành phố của họ.
- Job's .Pagett quả là một kẻ an ủi chỉ khiến người khác thêm phiền lòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc famousNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hugeđồng nghĩaGần với popular nhưng hạn chế hơn: được nhiều người biết đến.
- knowndễ nhầm, đồng nghĩa'Famous' dùng cho người hoặc vật nổi tiếng rộng rãi và được nhiều người ca ngợi; 'known' mang tính trung tính hơn, chỉ đơn thuần là được biết đến.
- noteddễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với noted nhưng thường nhấn mạnh sự nổi tiếng rộng rộng hơn.
- populardễ nhầmĐược nhiều người biết, nhưng có thể không được họ yêu thích.
- conocidaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- conocidoTiếng Tây Ban Nhatương đương