Nghĩa chính
- Có tính biểu tượngtính từRelating to, or having the characteristics of, an icon.
- Đặc trưng, nhận diệntính từDistinctive, characteristic, indicative of identity.
- Đại diện tiêu biểutính từFamously and distinctively representative of its type.
- Tượng trưngtính từRepresenting something; symbolic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconicDạng gốc (base form)
- more iconicSo sánh hơn (comparative)
- most iconicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iconic design | Thiết kế mang tính biểu tượng | |
| iconic figure | Nhân vật mang tính biểu tượng | |
| iconic image | Hình ảnh mang tính biểu tượng | |
| iconic landmark | Địa danh mang tính biểu tượng | |
| iconic song | Bài hát mang tính biểu tượng | |
| iconic style | Phong cách biểu tượng | |
| iconic skyscraper | Nhà chọc trời mang tính biểu tượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một động tác đặc trưng trong võ thuật
- , Coltrane’s .Cái chết của Coltrane trở thành một trong những sự kiện đại diện tiêu biểu, luôn khắc sâu trong tâm trí của những nhạc sĩ trẻ.
- , , , […]Một bức chân dung người nào đó phần lớn mang tính tượng trưng, nhưng không hoàn toàn như vậy vì bức tranh vải không có kết cấu da, cũng như không có khả năng nói hay cử động.