Nghĩa chính
- Mang tính biểu tượngtính từServing as, or relating to a symbol, emblem or illustration of a type.
- Tiêu biểu, điển hìnhtính từVery typical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emblematicDạng gốc (base form)
- more emblematicSo sánh hơn (comparative)
- most emblematicSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- emblematic (of sth)là biểu tượng (của cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápemblématique
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , ;...Tất cả thật ảm đạm — tất cả đều tượng trưng cho sự thay đổi và cằn cỗi rời bỏ tự nhiên, nhưng không bao giờ rời bỏ trái tim;...
- yesterday’s , , : .Kết quả cuộc bỏ phiếu đầy ý nghĩa ngày hôm qua tại Hạ viện, giống như lần đầu tiên vào tháng Giêng, là điển hình cho một thực tế Brexit rất nổi cật: rào cản chính đối với việc rời EU lại đến từ chính những người mong mỏi nó xảy ra nhất.
- Kabylie.Dầu ô liu là biểu tượng của Kabylie.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mang tính biểu tượng
Tiêu biểu