Dịch

emblematic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mang tính biểu tượngtính từServing as, or relating to a symbol, emblem or illustration of a type.
  2. Tiêu biểu, điển hìnhtính từVery typical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emblematicDạng gốc (base form)
  2. more emblematicSo sánh hơn (comparative)
  3. most emblematicSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • emblematic (of sth)là biểu tượng (của cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápemblématique

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — , ;...Tất cả thật ảm đạm — tất cả đều tượng trưng cho sự thay đổi và cằn cỗi rời bỏ tự nhiên, nhưng không bao giờ rời bỏ trái tim;...
  • yesterday’s , , : .Kết quả cuộc bỏ phiếu đầy ý nghĩa ngày hôm qua tại Hạ viện, giống như lần đầu tiên vào tháng Giêng, là điển hình cho một thực tế Brexit rất nổi cật: rào cản chính đối với việc rời EU lại đến từ chính những người mong mỏi nó xảy ra nhất.
  • Kabylie.Dầu ô liu là biểu tượng của Kabylie.

AI