Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tiêu biểutính từTypical; having the same properties or interest as a larger group.
- Tượng trưng, biểu trưng, đại diệntính từRepresenting, showing a likeness.
- Đại biểu, nghị sĩ, dân biểudanh từSomeone who represents others as a member of a legislative or governing body.
- Người đại diệndanh từOne who speaks for or acts on behalf of another in a particular (especially official) capacity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- representativeDạng gốc (base form)
- representativesSố nhiều (plural)
- more representativeSo sánh hơn (comparative)
- most representativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- representative of sb/sthđại diện của ai/cái gìa representative of the UNmột đại diện của Liên Hợp Quốc
- representative from sthđại diện từ cái gìThe committee includes representatives from industry.Ủy ban bao gồm các đại diện từ ngành công nghiệp.
- representative (of sb/sth)đại diện (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| legal representativedanh từ | danh từ | Người đại diện theo pháp luật |
| representative of something | Tiêu biểu cho điều gì | |
| representative sample | Mẫu đại diện | |
| sales representativedanh từ | danh từ | Đại diện bán hàng |
| union representative | Đại biểu công đoàn | |
| representative governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ nơi công dân bầu ra những người đại diện cho họ và thay mặt họ đưa ra luật, thay vì luôn bỏ phiếu trực tiếp về luật và các hành động khác của chính phủ |
| representative democracydanh từ | danh từ | Dân chủ đại diện |
| representative moneydanh từ | danh từ | Các phương tiện trao đổi, in ấn hoặc kỹ thuật số, đại diện cho thứ gì đó có giá trị nhưng có rất ít hoặc không có giá trị nội tại của riêng nó |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Hạ nghị sĩ Mỹ
- Specifically, a member of the United States House of Representatives.
Ví dụ
- .Điều đó không mang tính đại diện.
- child's ?Bạn có chắc bài viết này thể hiện đúng nét chữ của con bạn không?
- .Bà đã phục vụ bốn nhiệm kỳ với tư cách đại biểu của chi bộ địa phương tại đại hội công đoàn toàn quốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiêu biểu
Tượng trưng
Họ từ (word family)
cùng gốc representativeNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- agentdễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa là người đại diện, nhưng thường dùng chung hơn, không nhất thiết là ủy quyền.
- contactđồng nghĩaNgười đại diện, thường là người được giao làm việc với bên ngoài.
- managerđồng nghĩaTừ rộng hơn và không chỉ dùng trong lĩnh vực nghệ sĩ.
- typicalđồng nghĩađại diện cho một nhóm hoặc loại rộng lớn hơn
- representantesTiếng Tây Ban Nhatương đương