Dịch

representative money

danh từ (noun)
US/ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Các phương tiện trao đổi, in ấn hoặc kỹ thuật số, đại diện cho thứ gì đó có giá trị nhưng có rất ít hoặc không có giá trị nội tại của riêng nódanh từAny medium of exchange, printed or digital, that represents something of value, but has little or no intrinsic value of its own.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. representative moneyDạng gốc (base form)
  2. representative moneysSố nhiều (plural)

AI