representantes là số nhiều của representante
representante
B1danh từ (noun)
Hay gặp/repɾesenˈtante/nguồn
Nghĩa chính
- Người đại diện, đại diệndanh từrepresentative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- representanteDạng gốc (base form)
- representantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elegir a un representante | Bầu người đại diện | |
| representante comercial | Đại diện thương mại | |
| representante de ventas | Đại diện bán hàng | |
| representante legal | Người đại diện theo pháp luật |
Ví dụ
- ¿ ?Ai là người đại diện đương nhiệm của nước Pháp?
- .Bạn chọn người đại diện cho mình bằng cách bỏ phiếu.
- .Họ đã chọn anh ấy làm người đại diện cho mình.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- agentTiếng Anhtương đương
- managerTiếng Anhtương đương
- representantesdễ nhầmdạng số ít, chỉ một người đại diện