Dịch

encargado

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkaɾˈɡado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phụ trách, chịu trách nhiệmtính từin charge, responsible
  2. Được giao phótính từentrusted
  3. Được yêu cầu, ra lệnhtính từrequested, ordered
  4. Người phụ tráchdanh từperson in charge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encargadoDạng gốc (base form)
  2. encargadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encargadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encargadaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Giám đốc điều hành
  1. chief executive

AI