encargado
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/enkaɾˈɡado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phụ trách, chịu trách nhiệmtính từin charge, responsible
- Được giao phótính từentrusted
- Được yêu cầu, ra lệnhtính từrequested, ordered
- Người phụ tráchdanh từperson in charge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encargadoDạng gốc (base form)
- encargadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encargadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encargadaGiống cái (feminine)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Giám đốc điều hành
- chief executive
Xuất hiện ở từ khác
- supervisorTiếng Anhtương đương
- responsableđồng nghĩangười được giao nhiệm vụ