Dịch

illustrative

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Minh họatính từDemonstrative, exemplative, showing an example or demonstrating.

Ví dụ

  • .Sự cố mới nhất này minh họa cho hành vi tồi tệ tiếp diễn của anh ta.
  • . .Các bức ảnh chỉ nhằm mục đích minh họa. Sản phẩm thực tế được giao có thể khác.
  • .Cảm ơn rất nhiều vì bộ sưu tập ví dụ mang tính minh họa này.

Nguồn gốc (etymology)

AI