Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuộc huyền thoạitính từOf or pertaining to a legend or to legends.
- Chỉ có trong truyền thuyếttính từAppearing (solely) in legends.
- Huyền thoại, kỳ diệutính từHaving the splendor of a legend; fabled.
- Pokémon huyền thoạidanh từA legendary Pokémon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legendaryDạng gốc (base form)
- legendariesSố nhiều (plural)
- more legendarySo sánh hơn (comparative)
- most legendarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become legendary | Trở thành huyền thoại | |
| legendary creature | Sinh vật huyền thoại | |
| legendary figure | Nhân vật huyền thoại | |
| legendary hero | Người hùng huyền thoại | |
| legendary status | Vị thế huyền thoại | |
| semi-legendarytính từ | tính từ | Gần như huyền thoại; tiến gần đến vị thế của một huyền thoại |
| legendary Pokémon | Bất kỳ nhóm Pokémon cực kỳ hiếm và thường rất mạnh | |
| legendary batsman | Tay đập huyền thoại |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Huyền thoại
- Huyền thoại, lừng lẫy, kiệt xuấtHaving unimaginable greatness; excellent to such an extent to evoke stories.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc legendaryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 100 Shankly.Đó là một chiến thắng xứng đáng cho Liverpool khi sân Anfield kỷ niệm 100 năm ngày sinh của huấn luyện viên người Scotland huyền thoại của họ, Bill Shankly.
- .Algiers có danh tiếng lẫy lừng.
- .Boris từng là một sát thủ huyền thoại.