Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Truyền thuyết, dã sửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A story of unknown origin describing plausible but extraordinary past events.
- Huyền thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person of extraordinary fame or accomplishments.
- Bảng chú giải, bảng ký hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A key to the symbols and color codes on a map, chart, etc.
- Giai thoại, truyền thuyết lịch sửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plausible story set in the historical past, but whose historicity is uncertain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- legendDạng gốc (base form)
- legendsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become a legend | Trở thành huyền thoại | |
| legend has it | Theo truyền thuyết kể lại | |
| living legenddanh từ | danh từ | Huyền thoại sống |
| local legend | Truyền thuyết địa phương | |
| map legend | Bảng chú giải bản đồ | |
| urban legenddanh từ | danh từ | Truyền thuyết đô thị |
| black legenddanh từ | danh từ | Hiện tượng lịch sử trong đó xu hướng duy trì trong việc viết lịch sử là tường thuật và giới thiệu một cách thiên vị các sự kiện bịa đặt, phóng đại và/hoặc phi bối cảnh hóa nhằm chống lại những cá nhân, quốc gia hoặc tổ chức cụ thể với mục đích tạo ra một hình ảnh méo mó và vô nhân đạo về họ |
| White Legenddanh từ riêng | danh từ riêng | Tập hợp các ý tưởng ủng hộ người gốc Tây Ban Nha cố gắng đối trọng với Huyền thoại người da đen chống người gốc Tây Ban Nha (Leyenda Negra của Tây Ban Nha) |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Huyền thoại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The life story of a saint (such stories are often embellished, but any kind is called a legend).
Ví dụ
- .Đó là một truyền thuyết địa phương.
- .Michael Jordan được xem là một huyền thoại trong làng bóng rổ.
- , .Theo bảng chú giải trên bản đồ, tòa nhà đó là một trường học.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc legendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilegende
- từ tiếng Pháp cổlegende
- từ tiếng Latinh trung đạilegenda“a legend, story, especially the lives of the saints”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha