Dịch

myth

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thần thoạidanh từA traditional story which embodies a belief regarding some fact or phenomenon of experience, and in which often the forces of nature and of the soul are personified; a sacred narrative regarding a god, a hero, the origin of the world or of a people, etc.
  2. Thần thoại, truyện thần thoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Such stories as a genre.
  3. Chuyện hoang đường, quan niệm sai lầm, điều huyễn tưởngdanh từA commonly-held but false belief, a common misconception; a fictitious or imaginary person or thing; a popular conception about a real person or event which exaggerates or idealizes reality.
  4. Huyền thoại, đối tượng sùng kính vô căn cứdanh từA person or thing held in excessive or quasi-religious awe or admiration based on popular legend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mythDạng gốc (base form)
  2. mythsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

myth.danh từViết tắt của mythology
urban mythdanh từCâu chuyện được lưu truyền rộng rãi, thường được người kể tin là có thật nhưng thường bị bóp méo, phóng đại hoặc bịa đặt để gây hiệu ứng giật gân và thường có yếu tố hài hước hoặc kinh dị
creation mythdanh từTruyền thuyết sáng thế
ur-mythdanh từHuyền thoại được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu của tất cả các huyền thoại hiện có
origin mythdanh từLoại huyền thoại giải thích sự khởi đầu của một khía cạnh tự nhiên hoặc xã hội của thế giới
stab-in-the-back mythdanh từ riêng, danh từDolchstoßlegende: một thuyết âm mưu lịch sử phổ biến trong giới cánh hữu ở Đức sau năm 1918, cho rằng Đức không thua trong Thế chiến thứ nhất về mặt quân sự và đầu hàng một cách không cần thiết sau khi bị các nhà lãnh đạo dân sự (đặc biệt là những người Cộng sản) phản bội
the man, the myth, the legendcụm từDùng để giới thiệu một người khét tiếng
bust a mythPhá vỡ huyền thoại

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Điều hoang đường
  1. Điều hoang đường, điều tưởng tượng, nhân vật hư cấuA person or thing existing only in imagination, or whose actual existence is not verifiable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổμῦθοςmûthos“word, humour, companion, speech, account, rumour, fable”

Cùng gốc (doublet)mythos

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Jacobsen's , ; .Lý thuyết của Jacobsen về kho trống vẫn còn hợp lệ, vì một thần thoại không chỉ có một nghĩa duy nhất; thần thoại là một bản fugue đa âm của nhiều tiếng nói.
  • .Các nhà khoa học bác bỏ truyền thuyết rằng kẹo cao su ở trong dạ dày người suốt bảy năm.
  • . Primmins's , .Về xương của bà Primmins, chúng đã là những huyền thoại suốt hai mươi năm qua.

AI