Nghĩa chính
- Sự quan niệm sai, sự nhận thức sai, sự hiểu saidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mistaken belief, a wrong idea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misconceptionDạng gốc (base form)
- misconceptionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- misconception (about sth)quan niệm sai lầm (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common misconception | Quan niệm sai lầm phổ biến | |
| correct a misconception | Sửa chữa quan niệm sai lầm | |
| dispel a misconception | Xóa tan quan niệm sai lầm | |
| popular misconception | Quan niệm sai lầm phổ biến | |
| under the misconception that | Hiểu sai rằng | |
| widespread misconception | Quan niệm sai lầm lan rộng |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc misconceptionNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- "" .Anh có quan niệm sai lầm rằng từ “hiểu lầm” có nghĩa là mang thai con gái.
- .Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến.
- .Đây là một quan niệm sai lầm.