Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Quan niệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conceiving.
- Sự hình thành, sự khởi đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being conceived; the beginning.
- Sự thụ tinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fertilization of an ovum by a sperm to form a zygote.
- Sự thụ thaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The start of pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceptionDạng gốc (base form)
- conceptionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conception of sthquan niệm về cái gìMarx’s conception of social justiceQuan niệm của Marx về công bằng xã hội
- conception that…quan niệm rằng…I had to reassess my conception that she was basically an honest person.Tôi phải đánh giá lại quan niệm của mình rằng cô ấy về cơ bản là một người trung thực.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear conception | Khái niệm rõ ràng | |
| from conception to birth | Từ lúc thụ thai đến khi sinh ra | |
| have no conception of | Không có chút ý niệm nào về | |
| popular conception | Quan niệm phổ biến | |
| Immaculate Conceptiondanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Sự thụ thai vô nhiễm |
| Conception Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh trên bờ biển phía đông nam của Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| self-conceptiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với self-concept |
| false conceptiondanh từ | danh từ | Sự phát triển của tử cung bao gồm một số khối thoái hóa thay vì bào thai |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự tạo phôi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tạo phôi, sự làm tổ của phôiThe formation of a conceptus or an implanted embryo.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conceptionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconcepcioun
- từ tiếng Pháp cổconception
- từ tiếng Latinhconceptiō“a comprehending, a collection, composition, an expression, also a becoming pregnant”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- có một quan niệm rõ ràng về
- , .Khi mới thụ thai, tất cả mọi người đều là nữ giới.
- ?Quan niệm của bạn về thế giới là gì?