Nghĩa chính
- Liên quan đến việc thụ thaitính từOf or relating to conception.
- Liên quan đến một khái niệm, ý tưởng hoặc suy nghĩ. (Thường xuyên hơn, mang tính khái niệm.)tính từRelating to a concept, idea, or thought. (More often, conceptual.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conceptionalDạng gốc (base form)
- more conceptionalSo sánh hơn (comparative)
- most conceptionalSo sánh nhất (superlative)