Dịch

ur-myth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huyền thoại được cho là tiền thân hoặc nguyên mẫu của tất cả các huyền thoại hiện códanh từA myth believed to be a precursor or prototype to all existing myths.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ur-mythDạng gốc (base form)
  2. ur-mythsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

ur-“primordial”myth

AI