Dịch

urban myth

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ˈmɪθ/

Nghĩa chính

  1. Câu chuyện được lưu truyền rộng rãi, thường được người kể tin là có thật nhưng thường bị bóp méo, phóng đại hoặc bịa đặt để gây hiệu ứng giật gân và thường có yếu tố hài hước hoặc kinh dịdanh từA widely circulated story, often believed to be true by the teller, but usually distorted, exaggerated or fabricated for sensational effect, and often having elements of humour or horror.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban mythDạng gốc (base form)
  2. urban mythsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : ; , .
  • ?
  • .

AI