Dịch

mythical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thần thoạitính từExisting in myth.
  2. Hư cấu, tưởng tượng, không có thậttính từNot real; false or fabricated.
  3. Cực hiếm, hiếm cótính từVery rare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mythicalDạng gốc (base form)
  2. more mythicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most mythicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mythical beastQuái thú thần thoại
mythical creatureSinh vật huyền thoại
mythical figureNhân vật thần thoại
mythical heroAnh hùng thần thoại
mythical monsterQuái vật thần thoại
mythical unicornKỳ lân huyền thoại
mythical creaturesCác sinh vật huyền thoại

Ví dụ

  • .Jebus là tên gọi hoang đường thời xưa của Jerusalem.
  • .Không ai có thể rút được thanh gươm thần thoại ra.
  • .Kỳ lân là một sinh vật thần thoại.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mȳthicus-al

AI