Dịch

mythological

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thần thoạitính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to myths or mythology.
  2. Thuộc huyền thoạitính từkhông so sánh (not comparable)Legendary.
  3. Tưởng tượng, hư cấutính từkhông so sánh (not comparable)Imaginary.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — — .Tóm lại — để mang tính thần thoại trong phần kết luận — ống tên của thần Cupid treo ở thắt lưng của vị Nữ thần Định mệnh cùng với con thoi và cái kéo của bà.
  • .Các tấm thảm treo tường miêu tả cảnh từ các câu chuyện thần thoại về các vị thần nam và nữ.
  • , , .Chòm sao, hay các nhóm ngôi sao tạo thành hình thù trên bầu trời, thường đại diện cho một nhân vật hoặc sinh vật thần thoại hoặc một vật vô tri.

AI