Dịch

mythologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứu thần thoại, nhà thần thoại họcdanh từA person who studies mythology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mythologistDạng gốc (base form)
  2. mythologistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI