Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mythologist
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɪ
ˈ
θ
ɒ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
ɪ
s
t
/
US
/
m
ɪ
ˈ
θ
ɑ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhà nghiên cứu thần thoại, nhà thần thoại học
danh từ
A person who studies mythology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mythologist
Dạng gốc
(base form)
mythologist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mitólogo
giống đực
Nhà thần thoại học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mythologist
mytholog
y
Khoa thần thoại học
danh từ
mythologi
c
Hoang đường
tính từ
mythologi
ze
Xây dựng một huyền thoại hoặc thần thoại
động từ
mythologi
cal
Thuộc thần thoại
tính từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
mythologism
AI
1
Nhà nghiên cứu thần thoại
1
Nhà nghiên cứu thần thoại
1
Nhà nghiên cứu thần thoại