leyenda
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈʝenda/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Truyền thuyếtdanh từlegend, saga, traditional story
- Hạnh tích thánh nhân, tiểu sử thánh nhândanh từlife of a saint
- Huyền thoại, thần tượngdanh từlegend, idol (famous and admired person)
- Chữ khắc, minh văndanh từlegend, inscription (on a coin or medal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leyendaDạng gốc (base form)
- leyendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convertirse en leyenda | Trở thành huyền thoại | |
| cuenta la leyenda | Truyền thuyết kể rằng | |
| leyenda urbana | Truyền thuyết đô thị | |
| leyenda viva | Huyền thoại sống | |
| Leyenda Rosadanh từ riêng | danh từ riêng | Huyền thoại trắng |
| Leyenda Negradanh từ riêng | danh từ riêng | Truyền thuyết đen (miêu tả Tây Ban Nha độc ác, tham lam và cuồng tín) |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chú giải
- Chú giải, chú thíchlegend, an explanatory caption or footer (on a photo or illustration), often indicating color
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các biển báo chứa biểu tượng hoặc dòng chú thích.
- Harry Houdini .Harry Houdini là một huyền thoại của nghệ thuật đào thoát.
- .Huyền thoại đen cũng tồn tại ở Philippines.
Xuất hiện ở từ khác
- keyTiếng Anhtương đương