Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legendist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết truyện cổ tích
danh từ
One who recounts or studies legends.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legendist
Dạng gốc
(base form)
legendist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
legend
+
-ist
AI
1
Người viết truyện cổ tích
1
Người viết truyện cổ tích
1
Người viết truyện cổ tích