Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prelegendary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước sự phát triển của một huyền thoại, hay truyền thuyết nói chung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Before the development of a legend, or legends in general.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
legendary
AI
1
Trước sự phát triển của một huyền thoại
1
Trước sự phát triển của một huyền thoại
1
Trước sự phát triển của một huyền thoại