Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonado
C1
tính từ
(adjective)
/soˈnado/
Nghĩa chính
1
Nổi tiếng, cao cấp, giật gân
tính từ
famous, high-profile, sensational
2
Được nói đến nhiều
tính từ
much talked-about
3
Điên
tính từ
crazy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonado
Dạng gốc
(base form)
sonad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sonado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sonad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sonado
sonado
r
Tạo ra âm thanh
tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nổi tiếng
famoso
Điên
loco
Khác
chiflado
notable
trastornado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
名
míng
Nổi tiếng, trứ danh
著名
zhù míng
Nổi tiếng, lừng danh
疯狂
fēng kuáng
Điên cuồng, cuồng loạn
Tiếng Anh
crazy
Điên dại
famous
Nổi tiếng, nổi danh
AI
1
Nổi tiếng
2
Được nói đến nhiều
3
Điên
1
Nổi tiếng
2
Được nói đến nhiều
3
Điên
1
Nổi tiếng
2
Được nói đến nhiều
3
Điên