notable
B2tính từ (adjective)
/noˈtable/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng chú ý, nổi bật, rõ rệttính từremarkable, notable, noteworthy, noticeable, significant, marked, outstanding, striking, noted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notableDạng gốc (base form)
- notabilísimoSo sánh nhất (superlative)
- notablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio notable | Thay đổi đáng kể | |
| diferencia notable | Khác biệt rõ rệt | |
| mejora notable | Cải thiện đáng kể | |
| progreso notable | Tiến bộ rõ rệt |
Xuất hiện ở từ khác
- interestingTiếng Anhtương đương
- significantTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc notableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có một yếu tố rất đáng chú ý trong giai đoạn này.
- .Em gái tôi đã có tiến bộ rõ rệt trong môn tiếng Anh.
- Ichiro .Ichiro là một cầu thủ bóng chày xuất sắc.