Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/notabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự đáng chú ý
danh từ
notability, noteworthiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notabilidad
Dạng gốc
(base form)
notabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
notability
Tính đáng chú ý hoặc nổi bật
AI
1
Sự đáng chú ý
1
Sự đáng chú ý
1
Sự đáng chú ý