Dịch

saloon

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Phòng khách lớndanh từA tavern, especially in an American Old West setting.
  2. Xe sedan, xe bốn chỗdanh từA car with a boot or trunk compartment separate from the driver/passenger space and with seating and doors for more than two people.
  3. Phòng khách chung, buồng sinh hoạtdanh từThe cabin area of a boat or yacht devoted to seated relaxation, often combined with dining table.
  4. Khoang hành kháchdanh từthe part of a rail carriage or multiple unit containing seating for passengers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saloonDạng gốc (base form)
  2. saloonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

family saloonXe sedan gia đình
saloon barQuầy bar riêng
saloon carXe ô tô sedan
western saloonQuán rượu miền Tây
oyster saloondanh từĐồng nghĩa với oyster bar
special saloondanh từToa xe lửa đặc biệt dành riêng cho hoàng gia và các chức sắc khác
last chance saloondanh từQuán rượu nằm ở cuối con đường hoặc ở ngoại ô thị trấn
saloon keeperChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tiệm cắt tóc
  1. A barbershop (store offering haircuts).

Ví dụ

  • .Cánh cửa quán rượu bật mở.
  • .Người cao bồi bước vào quán rượu.
  • .Sami biết quán rượu này.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Occitansalon
  2. từ tiếng Phápsalon
  3. từ tiếng Ýsalone“hall”

Cùng gốc (doublet)salon

AI