Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oyster saloon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɔɪ
.
s
t
ɚ
s
ə
ˈ
l
u
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oyster bar
danh từ
Synonym of oyster bar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oyster saloon
Dạng gốc
(base form)
oyster saloon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oyster bar
AI
1
Đồng nghĩa với oyster bar
1
Đồng nghĩa với oyster bar
1
Đồng nghĩa với oyster bar