Dịch

cantina

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈtina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quán rượu, speakeasy, quán bardanh từsaloon, speakeasy, bar
  2. Hầm rượudanh từwine cellar
  3. Đặt trong nhà nơi chứa nước uốngdanh từplace in the house where drinking water is stored
  4. Tủ rượudanh từliquor cabinet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantinaDạng gốc (base form)
  2. cantinasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bình sữa thủy tinh
  1. glass milk bottle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quán rượu
Căng tin

AI