cantina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈtina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quán rượu, speakeasy, quán bardanh từsaloon, speakeasy, bar
- Hầm rượudanh từwine cellar
- Đặt trong nhà nơi chứa nước uốngdanh từplace in the house where drinking water is stored
- Tủ rượudanh từliquor cabinet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantinaDạng gốc (base form)
- cantinasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bình sữa thủy tinh
- glass milk bottle