casino
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈsino/nguồn
Nghĩa chính
- Sòng bạcdanh từcasino
- Nhà ăn, căng tindanh từcafeteria, canteen (staff restaurant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casinoDạng gốc (base form)
- casinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir al casino | Đi sòng bạc | |
| jugar en el casino | Chơi ở sòng bạc | |
| trabajar en el casino | Làm việc ở sòng bạc | |
| jugador de casino | Người chơi sòng bạc |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ở các sòng bạc, họ chơi bằng chip thay vì tiền thật.
- .Sòng bạc sang trọng nằm ở vị trí cao nhất của thành phố.
- .Sòng bạc sẽ tổ chức một buổi dạ tiệc trang trọng.