Dịch

casino

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈsino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sòng bạcdanh từcasino
  2. Nhà ăn, căng tindanh từcafeteria, canteen (staff restaurant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casinoDạng gốc (base form)
  2. casinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ir al casinoĐi sòng bạc
jugar en el casinoChơi ở sòng bạc
trabajar en el casinoLàm việc ở sòng bạc
jugador de casinoNgười chơi sòng bạc

Ví dụ

  • .Ở các sòng bạc, họ chơi bằng chip thay vì tiền thật.
  • .Sòng bạc sang trọng nằm ở vị trí cao nhất của thành phố.
  • .Sòng bạc sẽ tổ chức một buổi dạ tiệc trang trọng.

AI