Dịch

saloon

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈlun/

Nghĩa chính

  1. Quán rượu (quán bar)danh từsaloon (bar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saloonDạng gốc (base form)
  2. saloonsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI