Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saloon
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈlun/
Nghĩa chính
1
Quán rượu (quán bar)
danh từ
saloon (bar)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saloon
Dạng gốc
(base form)
saloon
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saloon
Phòng khách lớn
AI
1
Quán rượu (quán bar)
1
Quán rượu (quán bar)
1
Quán rượu (quán bar)