publications là số nhiều của publication
Nghĩa chính
- Sự xuất bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of publishing printed or other matter.
- Ấn phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An issue of printed or other matter, offered for sale or distribution.
- Sự công bố, sự công khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The communication of information to the general public etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- publicationDạng gốc (base form)
- publicationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- publication of sthsự xuất bản cái gìthe publication of his first novelsự xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy
- publication on sthcông trình xuất bản về cái gìa list of recent publications on this subjectdanh sách các công trình xuất bản gần đây về chủ đề này
- publication in sthđăng trên cái gìHer article has been accepted for publication in the June issue of the journal.Bài viết của cô ấy đã được chấp nhận đăng trên số tháng 6 của tạp chí.
- in a publicationtrong một ấn phẩmHer work has appeared in a wide variety of mainstream publications.Tác phẩm của cô ấy đã xuất hiện trong nhiều ấn phẩm chính thống.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| academic publication | Ấn phẩm học thuật | |
| date of publication | Ngày xuất bản | |
| ready for publication | Sẵn sàng xuất bản | |
| recent publication | Ấn phẩm gần đây | |
| e-publicationdanh từ | danh từ | Việc xuất bản các tác phẩm ở định dạng điện tử |
| publication biasdanh từ | danh từ | Xu hướng phân tích tổng hợp xuất phát từ các nghiên cứu thống kê có sức mạnh thống kê thấp có xu hướng vẫn chưa được công bố và nhà phân tích không thể tiếp cận được |
| vertical publicationdanh từ | danh từ | Ấn phẩm có nội dung biên tập liên quan đến lợi ích của một ngành cụ thể, ví dụ: Tạp chí Dầu khí Quốc gia, Ngân hàng Bán lẻ Ngày nay, v.v |
| abstract publicationdanh từ | danh từ | Ấn phẩm khoa học tập trung vào việc xuất bản tóm tắt các bài viết khoa học |
Xuất hiện ở từ khác
- literatuređồng nghĩachỉ chung các ấn phẩm khoa học hoặc chuyên môn.
- publisheddễ nhầmDanh từ chỉ tác phẩm đã xuất bản, không phải hành động xuất bản.
- releaseđồng nghĩasự xuất bản của sách báo, ấn phẩm in
- titleđồng nghĩaTừ trang trọng chỉ chung bất kỳ tài liệu nào được in ấn hoặc phát hành.
Họ từ (word family)
cùng gốc publicationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
- .Hãy lấy ấn phẩm yêu thích của tôi trong cửa hàng quà tặng.
- ... , , , .Sự ghen tuông của ông ta... đeo bám theo công việc, thú vui, những phát ngôn công khai và chốn riêng tư của mọi người.