Dịch

e-publication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xuất bản các tác phẩm ở định dạng điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The publication of works in an electronic format.
  2. Tác phẩm được xuất bản ở định dạng điện tửdanh từđếm được (countable)A work published in an electronic format.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-publicationDạng gốc (base form)
  2. e-publicationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI