Dịch

e-publishing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc xuất bản các tác phẩm ở định dạng điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The publication of works in an electronic format.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI