Dịch

public opinion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý kiến công chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The opinion of the public, the popular view.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

court of public opiniondanh từCác phương tiện truyền thông tin tức và công chúng nói chung, được coi là có thể đưa ra phán quyết về ai đó theo cách của một thẩm phán
sway public opinionĐịnh hướng dư luận
shape public opinionĐịnh hình dư luận
manipulate public opinionThao túng dư luận

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI