Nghĩa chính
- Ý kiến công chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The opinion of the public, the popular view.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| court of public opiniondanh từ | danh từ | Các phương tiện truyền thông tin tức và công chúng nói chung, được coi là có thể đưa ra phán quyết về ai đó theo cách của một thẩm phán |
| sway public opinion | Định hướng dư luận | |
| shape public opinion | Định hình dư luận | |
| manipulate public opinion | Thao túng dư luận |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .
- .
- .