Dịch

vox pop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc phỏng vấn ngắn, thân mật, không được sắp xếp trước với một thành viên của công chúng, đặc biệt là để thu thập ý kiếndanh từA short, informal, non-prearranged interview with a member of the public, especially to canvas opinion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vox popDạng gốc (base form)
  2. vox popsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vox populidanh từTiếng nói của người dân

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ vox populi

Ví dụ

  • country's .

AI