Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doxasphere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đấu trường của dư luận
danh từ
The arena of public opinion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doxasphere
Dạng gốc
(base form)
doxasphere
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
doxa
+
-sphere
AI
1
Đấu trường của dư luận
1
Đấu trường của dư luận
1
Đấu trường của dư luận