Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
secret agreement
US
/ˈ
s
i
k
ɹ
ə
t
ə
ˈ
ɡ
ɹ
i
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận bí mật
Ví dụ
They
signed
a
secret
agreement
.
Họ đã ký một thỏa thuận bí mật.
Xuất hiện ở từ khác
secret
kết hợp
thỏa thuận bí mật
AI
1
Thỏa thuận bí mật
1
Thỏa thuận bí mật
1
Thỏa thuận bí mật