Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triquitraque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾikiˈtɾake/
Nghĩa chính
1
Pháo nổ
danh từ
firecracker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triquitraque
Dạng gốc
(base form)
triquitraque
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
petardo
piola
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firecracker
Thiết bị nổ nhỏ, thường chứa một lượng nhỏ thuốc súng trong một cuộn giấy quấn chặt, được thiết kế chủ yếu để tạo ra một vụ nổ lớn
AI
1
Pháo nổ
1
Pháo nổ
1
Pháo nổ