Dịch

fierabrás

giống đực/cáidanh từ (noun)
/fjeɾaˈbɾas/

Nghĩa chính

  1. Một người to lớn và mạnh mẽ, thường có tính cách khoe khoangdanh từa large and strong person, often having a boastful personality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fierabrásDạng gốc (base form)
  2. fierabrasesSố nhiều (plural)

AI