ferino
C2tính từ (adjective)
/feˈɾino/
Nghĩa chính
- Hung dữ, dã man, như thú dữtính từwild
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tos ferina | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung