Dịch

fiendly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thù địchtính từHostile.
  2. Giống như con quỷ; quỷ quáitính từLike a fiend; devilish.

Nguồn gốc (etymology)

fiend-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạifendly
  2. từ tiếng Anh cổfēondliċ“hostile”

AI