rival
B1tính từ (adjective)
/riˈbal/nguồn
Nghĩa chính
- Kình địch, đối địchtính từrival
- Đối nghịch, thù địchtính từadverse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rivalDạng gốc (base form)
- rivalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equipo rival | Đội đối phương | |
| eterno rival | Đối thủ truyền kiếp | |
| rival directo | Đối thủ trực tiếp | |
| sin rival | Không có đối thủ | |
| facción rival | Phe phái đối địch | |
| vencer a un rival | Đánh bại đối thủ |
Ví dụ
- , .Anh ấy không muốn làm đối tác, anh ấy muốn làm đối thủ.
- .Cậu không phải là đối thủ của bất kỳ ai trong số họ.
- .Đội chủ nhà luôn có lợi thế trước đối thủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rivalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh