rivalizar
B2động từ (verb)
/ribaliˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cạnh tranh, ganh đuađộng từto compete
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rivalizarDanh động từ rivalizandoPhân từ rivalizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rivalizo |
| tú | rivalizas |
| él/ella/Ud. | rivaliza |
| nosotros | rivalizamos |
| vosotros | rivalizáis |
| ellos/Uds. | rivalizan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cạnh tranh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Không ai có thể sánh được với anh ấy về tiếng Anh.
- .Về hội họa và thiết kế, không ai có thể cạnh tranh được với Flor.
Xuất hiện ở từ khác
- matchTiếng Anhtương đương