competir
B1động từ (verb)
/kompeˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cạnh tranh, thi đấuđộng từto compete
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể competirDanh động từ compitiendoPhân từ competido
| Presente | |
|---|---|
| yo | compito |
| tú | compites |
| él/ella/Ud. | compite |
| nosotros | competimos |
| vosotros | competís |
| ellos/Uds. | compiten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competir con alguien | Cạnh tranh với ai | |
| competir contra alguien | Thi đấu chống lại ai | |
| competir en algo | Tham gia tranh tài ở | |
| competir por algo | Tranh giành cái gì | |
| competir en ciclismo | Thi đấu xe đạp | |
| competir en atletismo | Thi đấu điền kinh |
Ví dụ
- .Chỉ có bốn con ngựa tranh tài trong cuộc đua đó.
- .Chúng tôi không cạnh tranh lẫn nhau.
- .Henar không thể thi đấu vì bị vẹo cổ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh