competitivo
B2tính từ (adjective)
/kompetiˈtibo/
Nghĩa chính
- Cạnh tranhtính từcompetitive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- competitivoDạng gốc (base form)
- competitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- competitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- competitivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competitivo a nivel internacional | Cạnh tranh tầm quốc tế | |
| competitivo en calidad | Cạnh tranh về chất lượng | |
| competitivo en el mercado | Cạnh tranh trên thị trường | |
| competitivo en precio | Cạnh tranh về giá | |
| competitivo en rendimiento | Cạnh tranh về hiệu năng |
Họ từ (word family)
cùng gốc competitivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy rất cạnh tranh với bạn học ở trường.
- ; .Chúng ta phải hạ giá; chúng ta không cạnh tranh.
- .Họ rất cạnh tranh nhau nhưng theo cách lành mạnh.