Dịch

争

爭
HSK3
Hán-Việt: tranh
zhēng

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phấn đấu vì, cố giành lấyto strive for
  2. Tranh giành, cạnh tranh, giànhto vie for
  3. Tranh cãi, tranh luậnto argue or debate
  4. Thiếu, hụtdeficient or lacking (dialect)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

争
zhēngtranh
Bộ: 亅 · quyết (nét sổ có móc)6 nét
dispute, fight, contend, strive

Cụm từ (phrase)

争先恐后Tranh nhau đi trước, chen nhau dẫn đầu
争取Cố gắng đạt được, phấn đấu để giành được, nỗ lực giành
争吵Cãi cọ, tranh cãi
争议Tranh cãi, tranh luận, tranh chấp
竞争Cạnh tranh
战争Chiến tranh, xung đột
斗争Cuộc đấu tranh
百家争鸣Trăm nhà đua tiếng, trăm hoa đua nở

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Sao
  1. Sao, làm saohow or what (literary)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 。Anh ấy đã tử trận.
  • 。Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
  • 。Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến

AI