competencia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kompeˈtenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Năng lực, chuyên môndanh từcompetence, expertise
- Thẩm quyền, quyền hạndanh từjurisdiction, purview
- Sự cạnh tranh, cuộc thidanh từcompetition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- competenciaDạng gốc (base form)
- competenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| competencia desleal | Cạnh tranh không lành mạnh | |
| entrar en competencia | Bắt đầu cạnh tranh | |
| hacer la competencia | Cạnh tranh | |
| a competenciatrạng từ | trạng từ | Háo hức |
| ámbito de competencia | Chưa có nghĩa | |
| competencia lingüística | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Ana về nhất và đã thắng cuộc thi.
- .Bạn sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt.
- .Không ai nghi ngờ năng lực của anh ấy cho vị trí này.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc competenciaTừ liên quan (related word)