Dịch

competencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/kompeˈtenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Năng lực, chuyên môndanh từcompetence, expertise
  2. Thẩm quyền, quyền hạndanh từjurisdiction, purview
  3. Sự cạnh tranh, cuộc thidanh từcompetition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. competenciaDạng gốc (base form)
  2. competenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

competencia deslealCạnh tranh không lành mạnh
entrar en competenciaBắt đầu cạnh tranh
hacer la competenciaCạnh tranh
a competenciatrạng từHáo hức
ámbito de competenciaChưa có nghĩa
competencia lingüísticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Ana về nhất và đã thắng cuộc thi.
  • .Bạn sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt.
  • .Không ai nghi ngờ năng lực của anh ấy cho vị trí này.

AI