incompetencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inkompeˈtenθja/
Nghĩa chính
- Sự bất tài, sự thiếu năng lựcdanh từincompetence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incompetenciaDạng gốc (base form)
- incompetenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| incompetencia administrativa | Bất tài hành chính | |
| incompetencia grave | Bất tài nghiêm trọng | |
| incompetencia laboral | Bất tài trong công việc | |
| incompetencia profesional | Bất tài nghề nghiệp | |
| incompetencia crónica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- capacidadtrái nghĩaThiếu kỹ năng hoặc năng lực cần thiết, thường mang sắc thái tiêu cực.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạo lực là nơi ẩn náu cuối cùng của sự thiếu năng lực.
- ¿ ?Có thể quy thất bại của họ cho sự thiếu năng lực hay may rủi?
- , .Sớm muộn, họ sẽ trả giá cho sự thiếu năng lực của mình.