Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a competencia
trạng từ
(adverb)
/a kompeˈtensja/
Nghĩa chính
1
Háo hức
trạng từ
eagerly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eagerly
Một cách hăm hở; thiết tha
Ví dụ
El
divino
cuerpo
consistía
en
un
tosco
madero
que
la
humedad
y
el
tiempo
había
roído
a
competencia
;
mas
como
debía
cubrirse
con
la
rica
vestidura
de
tisú
,
el
efecto
artístico
no
se
perdía
.
AI
1
Háo hức
1
Háo hức
1
Háo hức